🏠 Sở Xây dựng được giao phối hợp với Trung tâm Chuyển đổi số TPHCM trong việc rà soát, chuẩn hóa quy trình nội bộ và thủ tục hành chính “Cấp Giấy chứng nhận số nhà”; hướng dẫn chuyên môn nghiệp vụ, tiêu chuẩn kỹ thuật; đồng thời cung cấp, rà soát, chuẩn hóa dữ liệu chuyên ngành về nhà ở, bảo đảm phần mềm đáp ứng yêu cầu quản lý nhà nước theo quy định.
👥 Khi nhắc đến số nhà ở TPHCM thì không chỉ shipper mà các người dân ở nơi khác đều phải nóng lạnh với những con số và dấu xoẹt “/” dài bất tận của nơi đây.
Có một sự thật không cần kiểm chứng: nếu bạn từng một lần đi giao hàng ở Sài Gòn, bạn sẽ hiểu thế nào là cảm giác đọc địa chỉ xong muốn đi tu.
Ví dụ nhẹ nhàng thôi: 17/16/46/24/44/9/6.
Nghe qua cứ tưởng mật khẩu wifi
Chưa hết, cái hay của số nhà Sài Gòn là nó không chỉ dài, mà còn có logic riêng, một thứ logic mà chỉ người trong hẻm hiểu, người ngoài nhìn vào chỉ thấy… sốc nhẹ.
17 là mặt tiền.
17/16 là hẻm.
17/16/46 là hẻm trong hẻm.
17/16/46/24 là hẻm trong hẻm trong hẻm.
Cứ thế mà đi sâu vào, đến lúc gặp được nhà khách thì cảm giác như vừa hoàn thành một cuộc thám hiểm địa lý cấp độ khó.
Mà cái khổ là, số nhà không chỉ gây lú cho shipper, mà chính chủ nhà nhiều khi cũng… không nhớ nổi.
Bởi vậy nên câu chuyện “chuẩn hóa số nhà” nghe qua tưởng khô khan, nhưng thực ra lại là niềm hy vọng rất đời thường: làm sao để người ta không phải vừa đi vừa cầu nguyện mỗi khi tìm địa chỉ.
Việc áp dụng công nghệ GIS – nói nôm na là số hóa, định vị, quản lý bằng bản đồ thông minh giống như việc đưa trật tự vào một mê cung đã tồn tại hàng chục năm.
Thay vì kiểu “số nhà phát triển theo cảm xúc”, giờ sẽ có quy chuẩn rõ ràng, dữ liệu đồng bộ, cập nhật tập trung. Nghĩa là từ cơ quan quản lý cho đến người dân, từ shipper đến khách hàng, tất cả cùng nhìn vào một hệ thống.
Nghe thì có vẻ rất “công nghệ 4.0”, nhưng lợi ích lại rất “đời thường 1.0”. Shipper đỡ lạc. Khách đỡ chờ. Chủ nhà đỡ phải đứng đầu hẻm vẫy tay như đón người thân đi xa về.
Chưa kể, việc chuẩn hóa số nhà còn liên quan đến rất nhiều thứ: quản lý dân cư, cấp phép xây dựng, cứu hộ cứu nạn, thậm chí là giá trị bất động sản.
Một căn nhà mà địa chỉ rõ ràng, dễ tìm, nghe “đàng hoàng” một chút, tự nhiên cũng thấy… sang hơn hẳn.
Chứ thử tưởng tượng: “Nhà mặt tiền đường lớn” thì oai phong. Còn “nhà 17/16/46/24/44/9/6” thì… nghe đã thấy mỏi miệng.
Trong giới môi giới, chuyện số nhà cũng là một “nghệ thuật diễn đạt”. Không ai nói thẳng: Nhà trong hẻm sâu 6 lớp. Mà sẽ nói: “Nhà trong khu dân cư yên tĩnh, riêng tư, hạn chế tiếng ồn”.
Thế nên, khi thành phố bắt đầu câu chuyện đồng bộ hóa số nhà, không ít người vừa mừng vừa lo.
Mừng vì cuối cùng cũng có cơ hội thoát khỏi “ma trận dấu gạch chéo”. Lo vì… không biết nhà mình sau này sẽ mang số gì, có còn “quen thuộc” như trước không.
Vì với nhiều người, số nhà không chỉ là địa chỉ. Nó còn là ký ức. Là nơi gắn với tuổi thơ, với những buổi trưa nằm nghe tiếng rao, với những lần chạy xe lạc đường rồi vẫn tìm được đường về.
Bây giờ đổi số, có thể sẽ gọn gàng hơn, khoa học hơn, nhưng cũng sẽ có chút bâng khuâng rất nhẹ. Giống như việc đổi tên một con hẻm đã quen gọi mấy chục năm.
Dù vậy, nếu nhìn rộng hơn, đây vẫn là bước đi cần thiết. Một đô thị lớn thì không thể mãi vận hành theo kiểu “truyền miệng và cảm nhận”.
Sớm muộn cũng phải có hệ thống, có dữ liệu, có chuẩn chung.