Ý định đó không đến trong một ngày. Nó đến rất từ từ.
Ban đầu là vài lần đi qua những khu căn hộ mới, thấy sảnh sáng trưng, bảo vệ đứng nghiêm túc, xe cộ gọn gàng, hành lang sạch sẽ. Rồi đến những lần nghe bạn bè kể về cuộc sống trên chung cư: có thang máy, có chỗ đỗ xe, có khu vui chơi cho con, có ban quản lý lo đủ thứ, không phải đau đầu chuyện mái dột, cống nghẹt, tường thấm như nhà đất.
Chồng tôi là người bị thuyết phục trước.
Anh nói với tôi rất nhiều lần rằng sống ở nhà đất tuy quen thật, nhưng vất vả. Cái gì hỏng cũng phải tự lo. Mưa lớn thì để ý chỗ thoát nước. Tường bong thì nghĩ chuyện sơn. Mái có vấn đề thì phải gọi thợ. Trong đầu anh, chung cư là một bước nâng cấp tự nhiên của gia đình trẻ ở thành phố.
Nghe anh nói, tôi không thấy sai.
Thậm chí, có những lúc tôi cũng bị thuyết phục. Tôi cũng nghĩ biết đâu lên chung cư sẽ nhẹ đầu hơn. Mọi thứ có vẻ gọn gàng, văn minh, hiện đại hơn thật.
Nhưng tôi có một nỗi sợ rất rõ.
Đó là căn nhà chúng tôi đang ở không phải món đồ nhỏ để thích thì đổi. Nó là tài sản lớn nhất của gia đình. Lúc ấy, giá trị căn nhà khoảng 4,5 tỷ đồng. Tôi nghĩ rất nhiều đến một điều: bán thì nhanh, nhưng nếu sau này thấy không hợp mà muốn quay lại, chưa chắc đã còn quay lại được nữa.
Tôi nói với chồng một câu rất đơn giản: “Nếu anh thật sự thích chung cư như thế, mình đừng bán vội. Mình thuê ở thử trước đi.”
Lúc đầu anh không hào hứng lắm. Anh cho rằng thuê thử chỉ tốn thêm tiền và mất thời gian. Nhưng tôi vẫn giữ quan điểm của mình. Tôi nói, có những chuyện không thể ngồi nhà tranh luận mà ra. Phải sống thật mới biết.
Sau nhiều lần bàn đi tính lại, cuối cùng anh đồng ý.
Thế là chúng tôi thuê một căn hộ 70 mét vuông, hai phòng ngủ, giá 12 triệu một tháng. Phí dịch vụ chưa tính. Chúng tôi xác định ở thử 3 tháng, coi như tự cho mình một khoảng thời gian để trả lời câu hỏi: gia đình mình có thật sự hợp với chung cư không.
Ngày đầu chuyển vào, cảm giác đúng là rất mới.
Con cái thích thú vì có thang máy. Chồng tôi vui ra mặt. Anh đi một vòng quanh khuôn viên, nhìn bãi xe, nhìn sảnh, nhìn khu vui chơi rồi quay sang tôi cười như thể vừa chứng minh được rằng ý tưởng của mình là đúng. Tôi cũng không phủ nhận, lúc đó tôi thấy không gian này rất chỉn chu. So với nhà đất đang ở, rõ ràng nó có cái sáng sủa và văn minh của nó.
Tuần đầu tiên trôi qua khá êm.
Tuần thứ hai, chúng tôi bắt đầu thấy một vài thứ nhỏ nhỏ.
Rồi sang tháng đầu tiên, những thứ nhỏ đó bắt đầu thành cảm giác rõ rệt.
Điều đầu tiên là chi phí sống tăng lên nhanh hơn tôi tưởng.
12 triệu tiền thuê mới chỉ là phần nhìn thấy ngay. Sau đó là phí quản lý, gửi xe, điện nước, vài khoản lặt vặt khác. Tính tổng lại, mỗi tháng gia đình tôi mất thêm gần 1,5 triệu ngoài tiền thuê. So với khi sống ở nhà mặt đất, tổng chi phí cố định tăng lên thấy rõ.
Ban đầu, chồng tôi còn nói: “Tăng chút cũng đáng.”
Nhưng sống thêm một thời gian, anh bắt đầu im hơn mỗi lần tôi ngồi ghi chép lại chi tiêu. Vì cái khó của chung cư không nằm ở một khoản rất lớn. Nó nằm ở việc có quá nhiều khoản nhỏ đều đều xuất hiện mỗi tháng. Và những khoản nhỏ đó cộng lại thành một con số không hề nhỏ.
Đó mới chỉ là chuyện tiền.
Chuyện thứ hai mới thật sự làm chồng tôi đổi cảm giác nhanh hơn.
Đó là thang máy.
Lúc chưa ở, chúng tôi đều xem thang máy là tiện ích. Nhưng khi ở thật, đặc biệt vào sáng sớm và chiều tối, chuyện chờ thang máy 5 đến 10 phút trở thành điều rất bình thường. Có những hôm cả nhà chuẩn bị ra ngoài, con nhỏ sốt ruột, người lớn nóng ruột, mà vẫn phải đứng chờ. Có hôm tay xách đồ, bế con, đứng trước cửa thang máy nhìn số tầng nhảy mãi mà không thấy tới nơi, tôi bắt đầu hiểu rằng cái gọi là tiện chưa chắc lúc nào cũng đúng như mình tưởng.
Chồng tôi vốn là người nóng tính hơn tôi. Những ngày đầu anh còn cười cười cho qua. Nhưng đến khoảng tháng thứ hai, có hôm xuống trễ giờ làm chỉ vì chờ thang máy, anh bắt đầu bực.
Rồi đến chuyện đi chợ, nhận hàng, sửa đồ, mang vác.
Ở nhà mặt đất, mọi thứ rất trực tiếp. Xe dừng trước cửa, bê đồ vào là xong. Có gì hỏng thì gọi thợ, vào làm, xong việc. Ở chung cư, cái gì cũng phải đi qua thêm vài bước. Có quy định giờ giấc. Có khi phải báo trước. Có khi phải chờ. Có khi đang cần làm ngay nhưng lại phải nhìn lịch của ban quản lý hoặc điều kiện của tòa nhà.
Tôi nhớ có lần tôi đặt một món đồ hơi cồng kềnh về nhà. Chỉ riêng chuyện đưa đồ từ dưới lên đã mất công hơn tôi nghĩ rất nhiều. Tự nhiên tôi thấy mình bắt đầu nhớ cái cảm giác ở nhà đất: có gì thì mở cửa ra là xong.
Nhưng thứ khiến chồng tôi thay đổi rõ nhất lại không phải tiền, cũng không phải thang máy.
Mà là cảm giác bị bó hơn trong chính nhịp sống hàng ngày.
Ở nhà đất, anh quen làm gì cũng chủ động. Muốn khoan một cái kệ thì khoan. Muốn sửa góc sân thì sửa. Muốn trồng thêm cây thì trồng. Muốn bạn bè ghé chơi thì ghé. Mọi thứ đều là không gian của mình, nhịp sống của mình.
Lên chung cư, anh bắt đầu thấy mình phải cân nhắc nhiều hơn.
Đi lại phải để ý giờ giấc.
Sinh hoạt phải để ý tiếng ồn.
Làm gì cũng phải nhớ xung quanh còn có hàng xóm.
Nhiều thứ không hẳn là cấm, nhưng luôn có cảm giác mình đang sống trong một khuôn khổ rõ ràng hơn.
Có một buổi tối, bạn anh ghé chơi. Hai người ngồi nói chuyện hơi lớn tiếng một chút. Chưa đến mức ồn ào, nhưng đủ để anh tự hạ giọng xuống giữa chừng. Sau khi bạn về, anh ngồi im khá lâu rồi bảo tôi:
“Anh thấy không thoải mái lắm.”
Tôi không nói gì. Tôi chỉ biết anh đang bắt đầu thật sự cảm nhận được sự khác nhau giữa “ở một chỗ đẹp” và “sống trong một kiểu không gian hợp với mình”.
Đến tháng thứ ba, cảm giác đó càng rõ hơn.
Không phải chúng tôi ghét chung cư. Không có chuyện đó.
Tòa nhà sạch sẽ. Bảo vệ ổn. Không gian nhìn vẫn đẹp. Mọi thứ vẫn khá tử tế.
Nhưng chính vì mọi thứ đều ổn mà chúng tôi càng dễ nhìn rõ một điều: ổn với người khác chưa chắc đã hợp với mình.
Có những buổi sáng, tôi nhìn chồng đứng ở ban công nhỏ của căn hộ, vẻ mặt không còn hào hứng như mấy tuần đầu. Anh không nói nhiều, nhưng tôi biết anh đang so sánh. So sánh với khoảng sân cũ ở nhà đất. So sánh với chỗ để xe quen thuộc. So sánh với cái cảm giác được chủ động trong chính ngôi nhà của mình.
Rồi một tối, sau khi cả nhà ăn cơm xong, anh tự nhiên nói một câu mà đến giờ tôi vẫn nhớ rất rõ:
“May mà mình chưa bán nhà.”
Tôi không bất ngờ.
Thật ra, tôi nghĩ anh đã đi đến cảm giác đó từ trước rồi, chỉ là đến hôm đó anh mới nói ra thành lời.
Từ câu nói đó, mọi tranh luận trước đây khép lại rất nhẹ.
Chúng tôi không còn bàn chuyện bán nhà mặt đất để lên chung cư nữa.
Ba tháng ở thử không quá dài. Nhưng nó đủ dài để dập tắt một ý tưởng nghe rất hợp lý mà nếu làm thật có thể khiến chúng tôi tiếc nhiều năm sau.
Điều tôi thấy may nhất không phải là chúng tôi nhận ra chung cư không hợp. Điều tôi thấy may nhất là chúng tôi nhận ra điều đó trước khi bán đi tài sản lớn nhất của gia đình.
Bởi vì nếu lúc đó bán thật, mọi thứ đã khác.
Có thể về hình thức, chúng tôi vẫn sống trong một căn nhà đẹp hơn, hiện đại hơn, văn minh hơn. Nhưng rất có thể, chúng tôi sẽ phải trả giá bằng cảm giác mất tự do, bằng chi phí sống tăng lên, bằng sự khó chịu âm thầm mỗi ngày, và bằng một nỗi tiếc không dễ sửa.
Từ câu chuyện của chính mình, tôi rút ra một bài học rất rõ:
Khi đổi nhà, đừng chỉ nhìn chỗ mới có gì hơn. Hãy nhìn thật kỹ xem nó lấy đi của mình điều gì.
Một ngôi nhà không chỉ là m², thang máy, sảnh đẹp hay chỗ đỗ xe. Nó là nhịp sống. Là cách gia đình mình vận hành mỗi ngày. Là mức độ tự do mà mình cảm thấy trong chính không gian đó.
Chung cư có thể rất hợp với nhiều người. Tôi vẫn tin như vậy. Với nhiều gia đình, đó là lựa chọn văn minh, an toàn và đáng sống.
Nhưng không phải ai cũng hợp với chung cư. Và càng không nên có ai bán một tài sản lớn chỉ vì một hình dung đẹp mà chưa từng sống thử.
Nếu bây giờ có ai hỏi tôi lời khuyên khi phân vân giữa giữ nhà đất hay chuyển lên chung cư, tôi sẽ nói rất ngắn:
Đừng quyết bằng tưởng tượng. Hãy sống thử trước.
Ba tháng trải nghiệm thực tế đôi khi đáng giá hơn mười cuộc tranh luận trong nhà.
Cre: Lê Thắng