Nói nôm na cho dễ hiểu, đây giống như việc dựng một “phòng thí nghiệm kinh tế” ngoài đời thật. Ở đó, những thứ bình thường bị ràng buộc bởi quy định cứng nhắc có thể được thử nghiệm theo cách linh hoạt hơn. Một chút giống các free zone của Dubai, một chút giống đặc khu công nghệ ở Trung Quốc, và đâu đó thấp thoáng giấc mơ kiểu Silicon Valley.
Câu chuyện này không phải tự nhiên mà có.
Quảng Ninh vốn đã quen với việc “thử nghiệm”. Nhiều năm qua địa phương này đi trước khá mạnh về cải cách hành chính, phát triển hạ tầng và thu hút đầu tư. Từ một tỉnh khai thác than là chính, Quảng Ninh đã chuyển mình khá nhanh sang du lịch, dịch vụ và công nghiệp hiện đại. Việc đặt tham vọng xây dựng một khu kinh tế số và tri thức tự do vì thế cũng không quá bất ngờ.
Nhưng điều đáng chú ý nằm ở quy mô và cách tổ chức của khu vực này.
Theo đề án, khu kinh tế sẽ được chia thành ba phân khu lớn, tạo thành một hệ sinh thái tương đối hoàn chỉnh. Có nơi tập trung nghiên cứu AI, có cụm đại học quốc tế đào tạo nhân lực số, có khu đô thị thông minh ven biển, có trung tâm dữ liệu, khu quản trị số, thậm chí cả khu sản xuất bán dẫn và linh kiện phần cứng.
Nghe qua thì giống như ghép nhiều mảnh của một nền kinh tế công nghệ lại với nhau: nghiên cứu, đào tạo, sản xuất, quản trị và đô thị. Nếu mọi thứ vận hành trơn tru, nơi này có thể trở thành một “hệ sinh thái kinh tế số” đúng nghĩa.
Nhưng đến đây có lẽ nhiều người sẽ bắt đầu tự hỏi một câu khá thực tế: Việt Nam từng nói về đặc khu, khu kinh tế, khu công nghệ cao… rất nhiều. Vậy điểm khác biệt lần này là gì?
Câu trả lời nằm ở hai chữ “tự do”.
Đề án nhắc khá rõ về việc áp dụng những cơ chế đặc thù vượt trội, thậm chí chưa từng có tiền lệ, nhằm tạo sức hút với các tập đoàn công nghệ lớn, chuyên gia quốc tế và nhân lực chất lượng cao.
Hiểu đơn giản là thế này. Nếu bạn muốn thu hút các công ty công nghệ hàng đầu thế giới, bạn không thể chỉ đưa ra đất rẻ hay ưu đãi thuế. Những tập đoàn đó quan tâm nhiều hơn đến môi trường thử nghiệm công nghệ, cơ chế quản trị linh hoạt và khả năng kết nối tri thức.
Nói ví von một chút: nếu nền kinh tế truyền thống giống như một con tàu lớn chạy theo lộ trình cố định, thì các trung tâm công nghệ lại cần một chiếc cano nhỏ chạy cực nhanh, có thể đổi hướng liên tục. Và đó chính là bài toán của khu kinh tế này.
Nhưng câu chuyện thú vị hơn nằm ở những hệ lụy đi kèm. Khi một khu kinh tế công nghệ lớn xuất hiện, điều gì sẽ xảy ra xung quanh nó?
Lịch sử thế giới cho thấy một quy luật khá rõ. Nơi nào có dòng tiền công nghệ và nhân lực chất lượng cao, nơi đó sớm muộn cũng hình thành một thị trường bất động sản mới. Silicon Valley từng là những vườn cây ăn quả trước khi trở thành khu vực có giá nhà đắt nhất nước Mỹ. Thâm Quyến từng là làng chài trước khi thành trung tâm công nghệ của Trung Quốc.
Vậy Quảng Ninh liệu có đi theo quỹ đạo tương tự?
Nếu khu kinh tế số này thực sự thu hút được các trung tâm R&D, đại học quốc tế, công ty AI hay sản xuất bán dẫn, thì nhu cầu về nhà ở cho chuyên gia, hạ tầng dịch vụ, đô thị thông minh chắc chắn sẽ tăng mạnh.
Thành viên Hội đồng theo dõi thuyết minh Đề án KKT số và tri thức tự do Quảng Ninh.
Nhưng ngược lại, cũng có một câu hỏi không kém phần quan trọng: Liệu dự án này có đủ lực để kéo những “con cá lớn” về hay không?
Trong cuộc đua công nghệ toàn cầu, các quốc gia đều đang xây dựng những trung tâm đổi mới sáng tạo. Singapore có hệ sinh thái startup cực mạnh, Hàn Quốc có các cụm công nghệ tập trung, Trung Quốc có hàng loạt đặc khu công nghệ.
Vì vậy, để một khu kinh tế mới cạnh tranh được, điều quan trọng không chỉ là đất rộng hay quy hoạch đẹp, mà là thể chế và môi trường sáng tạo.
Một khu kinh tế số đúng nghĩa cần ba thứ: nhân tài, vốn đầu tư và môi trường thử nghiệm công nghệ. Nếu thiếu một trong ba, nó dễ trở thành một khu đô thị mới mang mác công nghệ, nhưng thiếu sức sống thực sự.
Vậy giải pháp nằm ở đâu?
Có lẽ câu trả lời không chỉ nằm trong các chính sách ưu đãi, mà còn ở cách xây dựng hệ sinh thái tri thức. Đại học, viện nghiên cứu, startup, doanh nghiệp công nghệ, quỹ đầu tư – tất cả phải cùng tồn tại và tương tác với nhau. Giống như một khu rừng, nơi cây lớn và cây nhỏ cùng phát triển chứ không phải chỉ trồng vài cây cổ thụ cho đẹp.
Nếu làm được điều đó, khu kinh tế này có thể trở thành một động cơ tăng trưởng mới cho Việt Nam trong kỷ nguyên kinh tế số. Còn nếu không, nó rất dễ trở thành một câu chuyện quen thuộc: một dự án rất hoành tráng trên giấy, nhưng phải mất rất nhiều năm mới tìm được nhịp phát triển thực sự.
Vậy nên câu hỏi cuối cùng có lẽ không phải là “khu kinh tế này có lớn không?” Mà là: Việt Nam đã sẵn sàng xây dựng một “thành phố của tri thức và công nghệ” đúng nghĩa hay chưa?