Đọc tin về ông Tổng giám đốc Công ty Mua chung Bất động sản ở Thái Nguyên vừa bị đề nghị truy tố vì lừa đảo và trốn thuế, mình lại thấy một kịch bản quen thuộc đến mức đáng sợ. Công thức vẫn vậy: một cái mác CEO bóng bẩy, những bảng phân tích lợi nhuận lên tới 18% mỗi tháng, và một từ khóa cực kỳ "hợp thời" là mua chung.
Giữa lúc thị trường bất động sản nóng hổi, cái bẫy "chia sẻ cơ hội" này như một miếng mồi thơm phức khiến hàng chục người sập bẫy, để rồi kết cục vẫn là kịch bản lấy tiền người sau trả cho người trước cho đến khi quả bóng nổ tung.
Nghe đến đây chắc nhiều người cũng tự hỏi: 13–18% mỗi tháng nghĩa là hơn 150–200% một năm. Nếu một thương vụ bất động sản thực sự tạo ra mức lợi nhuận như vậy đều đặn, thì tại sao người ta lại cần đi kêu gọi vốn của hàng chục nhà đầu tư nhỏ lẻ?
Nhưng điều thú vị là mô hình này không hề mới. Nó vận hành theo một logic rất quen: có bất động sản, có tài liệu phân tích lợi nhuận, có cam kết, có bảng tính chia tiền. Mọi thứ nhìn rất “chuyên nghiệp”. Và chính sự chuyên nghiệp bề ngoài đó khiến nhiều người cảm thấy yên tâm. Người sau đưa tiền để trả lợi nhuận cho người trước. Một vòng tròn niềm tin cứ thế được dựng lên.
Cái đáng suy nghĩ không chỉ nằm ở một cá nhân bị cáo buộc lừa đảo. Điều đáng suy nghĩ hơn là tại sao những mô hình như vậy vẫn liên tục xuất hiện, và vẫn luôn có người tham gia?
Bất động sản ở Việt Nam từ lâu đã được coi như “mỏ vàng”. Ai cũng nghe câu chuyện một người mua đất, vài năm sau giá tăng gấp nhiều lần. Và từ những câu chuyện đó, một tâm lý rất phổ biến xuất hiện: nếu mình không đủ tiền mua, thì góp chung với ai đó cũng được, miễn là còn cơ hội.
“Mua chung” nghe có vẻ hợp lý. Trong nhiều thị trường phát triển, đầu tư chung vào tài sản là chuyện bình thường. Nhưng vấn đề là cấu trúc pháp lý, minh bạch thông tin và cách quản trị rủi ro. Khi những thứ đó không rõ ràng, “mua chung” dễ biến thành “gửi tiền cho một người giữ hộ”.
Và lúc đó, bản chất của khoản đầu tư không còn là đầu tư nữa. Nó trở thành một dạng đặt cược vào đạo đức của người cầm tiền.
Điều thú vị là những lời hứa trong các vụ như vậy thường không quá phức tạp. Chỉ vài yếu tố quen thuộc: lợi nhuận cao, dòng tiền đều hàng tháng, tài sản đảm bảo nghe rất thật, và một người đứng ra làm “đầu mối”. Chỉ cần từng đó thôi, một câu chuyện đầu tư hoàn chỉnh đã được dựng lên.
Nhưng nếu bình tĩnh nghĩ kỹ một chút, nhiều câu hỏi sẽ xuất hiện.
Nếu bất động sản đó thực sự tốt đến mức tạo ra lợi nhuận 13–18% mỗi tháng, tại sao chủ dự án không vay ngân hàng? Nếu tài sản đang thế chấp ngân hàng, thì quyền kiểm soát thật sự nằm ở đâu?
Nếu hàng chục người cùng góp tiền vào một tài sản, quyền sở hữu của từng người được ghi nhận như thế nào? Nếu dự án gặp vấn đề, ai là người quyết định bán, giữ, hay xử lý tài sản?
Những câu hỏi này thường không được đặt ra lúc đầu. Vì lúc đầu, thứ hấp dẫn nhất không phải là cấu trúc đầu tư, mà là con số lợi nhuận.
Có một điều khá nghịch lý trong tâm lý đầu tư: càng là những khoản đầu tư rủi ro cao, người ta lại càng ít đặt câu hỏi. Có lẽ vì khi một cơ hội trông quá hấp dẫn, chúng ta sợ rằng đặt câu hỏi nhiều quá sẽ… làm lỡ cơ hội.
Nhưng trong thực tế, phần lớn các vụ lừa đảo tài chính không cần thủ đoạn quá phức tạp. Chúng chỉ cần một thứ: niềm tin được trao quá dễ dàng.
Vụ việc ở Thái Nguyên có thể rồi cũng sẽ khép lại bằng một bản án. Nhưng câu hỏi lớn hơn có lẽ vẫn còn đó: tại sao chúng ta vẫn luôn bị hấp dẫn bởi những lời hứa lợi nhuận cao, ngay cả khi chúng đi ngược lại những nguyên tắc tài chính cơ bản?
Và một câu hỏi nữa đáng để mỗi người tự hỏi: khi chúng ta đầu tư vào một thứ gì đó, chúng ta thực sự đang đầu tư vào tài sản… hay chỉ đang đầu tư vào câu chuyện mà ai đó kể cho mình nghe?