Tôi thấy có một chi tiết rất đáng chú ý trong chỉ đạo mới của Thủ tướng Lê Minh Hưng: lần đầu tiên, nhà ở cho thuê không còn được nhắc đến như một giải pháp phụ trợ, mà được đưa lên thành một chương trình hành động cụ thể, có thời hạn, có chỉ tiêu và có trách nhiệm thực hiện.
Tại cuộc làm việc với Hải Phòng, Quảng Ninh, Bắc Ninh, Hưng Yên và Ninh Bình, Thủ tướng nhấn mạnh cần chuyển đổi tư duy từ phát triển nhà ở để bán sang phát triển đồng thời nhà ở thương mại và nhà ở cho thuê.
Nghe thì có vẻ bình thường, nhưng nếu nhìn vào cách thị trường bất động sản Việt Nam vận hành suốt nhiều năm qua, đây thực sự là một thay đổi về tư duy.
Chúng ta vốn sống trong một xã hội mà "có nhà" gần như được xem là một cột mốc trưởng thành. Đi làm, lấy vợ lấy chồng, sinh con... rồi cuối cùng vẫn quay về câu hỏi quen thuộc: "Bao giờ mua được nhà?"
Kết quả là cả thị trường bất động sản nhiều năm nay gần như xoay quanh một mục tiêu duy nhất: bán được càng nhiều nhà càng tốt.
Nhưng có một nghịch lý rất thú vị. Trong khi các chủ đầu tư tập trung bán nhà, thì hàng triệu người lao động lại đang... đi thuê nhà.
Đặc biệt tại các tỉnh công nghiệp phía Bắc như Bắc Ninh, Hải Phòng hay Hưng Yên, hàng trăm nghìn công nhân đang làm việc trong các nhà máy hiện đại, sản xuất những sản phẩm công nghệ hàng đầu thế giới, nhưng nơi ở của họ đôi khi vẫn là những khu trọ chật hẹp, xuống cấp, thiếu tiện ích và tiềm ẩn đủ loại rủi ro.
Nói một cách vui vẻ thì chúng ta có thể sản xuất chip bán dẫn, điện thoại thông minh hay linh kiện ô tô xuất khẩu toàn cầu, nhưng chỗ ở của người trực tiếp làm ra những sản phẩm ấy lại chưa được đầu tư tương xứng.
Đó là một khoảng trống mà thị trường đã bỏ quên khá lâu. Thực ra, không phải doanh nghiệp không nhìn thấy nhu cầu này. Họ nhìn thấy rất rõ. Vấn đề là bài toán kinh doanh.
Một dự án bán nhà có thể thu hồi vốn tương đối nhanh. Còn một dự án cho thuê phải mất hàng chục năm mới hoàn vốn. Trong môi trường mà ai cũng thích "quay vòng vốn nhanh", mô hình nhà cho thuê giống như người chạy marathon xuất hiện giữa một cuộc đua nước rút.
Bởi vậy, việc Chính phủ đề cập đến cơ chế ưu đãi tín dụng, thuế và sử dụng nguồn lực Nhà nước như "vốn mồi" là điều rất cần thiết. Bởi suy cho cùng, nhà ở cho thuê không đơn thuần là một sản phẩm bất động sản. Nó là hạ tầng xã hội.
Giống như trường học, bệnh viện hay giao thông công cộng, một thị trường lao động hiện đại cần có hệ thống nhà ở phù hợp cho người lao động dịch chuyển giữa các địa phương mà không bị áp lực phải sở hữu nhà ngay lập tức.
Ở nhiều quốc gia phát triển, việc thuê nhà dài hạn là chuyện hết sức bình thường. Người ta không đánh giá thành công của một người dựa trên việc họ sở hữu bao nhiêu mét vuông bất động sản.
Còn ở Việt Nam, đôi khi chúng ta lại có cảm giác như muốn chứng minh bản thân trưởng thành thì trước tiên phải ký được hợp đồng vay ngân hàng kéo dài 25-30 năm.
Điều đó vô hình trung tạo ra áp lực rất lớn cho người trẻ. Một căn nhà không nên là "giấc mơ xa xỉ" khiến người ta phải đánh đổi cả tuổi trẻ để theo đuổi. Nó trước hết phải là nơi để ở.
Nếu chương trình phát triển nhà cho thuê được triển khai bài bản, tôi nghĩ tác động tích cực sẽ không chỉ nằm ở chuyện chỗ ở cho công nhân. Nó còn có thể giúp thị trường bất động sản trở nên lành mạnh hơn.
Khi người dân có thêm lựa chọn thuê nhà chất lượng với chi phí hợp lý, áp lực phải mua nhà bằng mọi giá sẽ giảm đi. Khi nhu cầu đầu cơ giảm, giá cả có cơ hội phản ánh đúng giá trị sử dụng hơn là những kỳ vọng tăng giá vô tận.
Tất nhiên, từ chủ trương đến thực tế luôn là một chặng đường dài.
Khởi công một dự án trong tháng 6 là bước khởi đầu đáng khích lệ, nhưng điều quan trọng hơn là những dự án đó có thực sự đáp ứng được nhu cầu người thuê hay không, giá thuê có hợp lý hay không, chất lượng sống có đủ tốt để người lao động cảm thấy đó là "nhà" chứ không chỉ là nơi ngủ qua đêm hay không.
Dù vậy, nhìn ở góc độ dài hạn, tôi cho rằng đây là một trong những tín hiệu tích cực nhất của thị trường bất động sản thời gian gần đây.
Bởi đôi khi, sự phát triển của một quốc gia không được đo bằng số lượng căn hộ đã bán, mà được đo bằng số lượng người dân có thể an cư một cách tử tế.
Và có lẽ, sau nhiều năm quá say mê câu chuyện "sở hữu", đã đến lúc chúng ta dành sự quan tâm xứng đáng hơn cho câu chuyện "được sống".